有賴於 yǒu lài yú · hữu lại vu Hán Việt: hữu lại vu · Pinyin: yǒu lài yú Tổng quan xem 有賴|有赖 Cấu tạo: 有 (hữu) + 賴 (lại) + 於 (vu)Pinyinyǒu lài yúHán Việthữu lại vuCấu tạo有 + 賴 + 於 · hữu + lại + vu nghĩa thành phần: hữu + lại + vu Nghĩa ViệtCihui xem 有賴|有赖EngCC-CEDICT see 有賴|有赖[you3 lai4]Cihui see 有賴|有赖