有貢獻於

hữu cống hiến vu

Hán Việt: hữu cống hiến vu

Tổng quan

đưa đến, dẫn đến, mang lại, góp phần sinh ra

Cấu tạo: (hữu) + (cống) + (hiến) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa đến, dẫn đến, mang lại, góp phần sinh ra