有資格
hữu tư cách
Hán Việt: hữu tư cách · Pinyin: yǒu zī gé
Tổng quan
được quyền | đủ tiêu chuẩn | đủ trình độ
Nghĩa
Việt
- Cihui được quyền | đủ tiêu chuẩn | đủ trình độ
Eng
- CC-CEDICT to be entitled|to qualify|to be qualified
- Cihui to be entitled; to qualify; to be qualified
ja
- JMdict eligibility (e.g. to perform a job)|qualification|licence