有起色

hữu khởi sắc

Hán Việt: hữu khởi sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khởi) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 現狀較前為佳。如:「由於請了家教,他的數學成績慢慢有起色了。」

Eng

  • Cihui 有起色 ǒu qǐsè v.o. show signs of improvement/rise/etc.