有趣地

hữu thú địa

Hán Việt: hữu thú địa

Tổng quan

xem amusing thú vị, thích thú hấp dẫn, thú vị lạ lùng, kỳ quặc thú vị, hấp dẫn xem intrigue

Cấu tạo: (hữu) + (thú) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem amusing thú vị, thích thú hấp dẫn, thú vị lạ lùng, kỳ quặc thú vị, hấp dẫn xem intrigue