有路子 hữu lộ tử Hán Việt: hữu lộ tử Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 路 (lộ) + 子 (tử)Hán Việthữu lộ tửCấu tạo有 + 路 + 子 · hữu + lộ + tử nghĩa thành phần: hữu + lộ + tử Nghĩa EngCihui 有路子 ǒu lùzi v.o. have friends in high places