有蹼的

hữu bốc đích

Hán Việt: hữu bốc đích

Tổng quan

(thực vật học) hình chân vịt (lá), (động vật học) có màng (chân chim)

Cấu tạo: (hữu) + (bốc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) hình chân vịt (lá), (động vật học) có màng (chân chim)