有身分

yǒu shēn fèn hữu thân phân

Hán Việt: hữu thân phân · Pinyin: yǒu shēn fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thân) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受人尊重﹐有社会地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受人尊重﹐有社会地位。