有進有讓

hữu tiến hữu nhượng

Hán Việt: hữu tiến hữu nhượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tiến) + (hữu) + (nhượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有進有讓 ǒujìnyǒuràng f.e. reciprocally decline out of modesty