有選擇權 hữu tuyển trạch quyền Hán Việt: hữu tuyển trạch quyền Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 權 (quyền)Hán Việthữu tuyển trạch quyềnCấu tạo有 + 選 + 擇 + 權 · hữu + tuyển + trạch + quyền nghĩa thành phần: hữu + tuyển + trạch + quyền Nghĩa EngCihui 有選擇權 ǒu xuǎnzéquán v.o. have one's choice