有道儿

hữu đạo nhi

Hán Việt: hữu đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ta nói
  • Biên soạn There is a saying that

Eng

  • Cihui 有道兒 ǒudàor* f.e. There is a saying that

Từ liên quan

Gần nghĩa

有道是 · 有道理 · 有道 · 有道德地 · 有道理的 · 有道德 · 有道之士 · 有道出人