有道兒

hữu đạo nhi

Hán Việt: hữu đạo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有道兒 ǒudàor* f.e. There is a saying that...