有道德
hữu đạo đức
Hán Việt: hữu đạo đức · Pinyin: yǒu dào dé
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có đạo đức
- Biên soạn /s.v. have moral integrity
Eng
- Cihui 有道德 ǒu dàodé v.o./s.v. have moral integrity
Đức
- Handedict rein, keusch
Hán Việt: hữu đạo đức · Pinyin: yǒu dào dé