有邊兒

yǒu biān r hữu biên nhi

Hán Việt: hữu biên nhi · Pinyin: yǒu biān r

Tổng quan

có khả năng hoặc có thể | bắt đầu thành hình | có khả năng thành công

Cấu tạo: (hữu) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có khả năng hoặc có thể | bắt đầu thành hình | có khả năng thành công

Eng

  • CC-CEDICT to be likely or possible|to begin to take shape|to be likely to succeed
  • Cihui to be likely or possible; to begin to take shape; to be likely to succeed