有野心 yǒu yě xīn · hữu dã tâm Hán Việt: hữu dã tâm · Pinyin: yǒu yě xīn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 野 (dã) + 心 (tâm)Pinyinyǒu yě xīnHán Việthữu dã tâmCấu tạo有 + 野 + 心 · hữu + dã + tâm nghĩa thành phần: hữu + dã + tâm