有鑒於

yǒu jiàn yú hữu giám vu

Hán Việt: hữu giám vu · Pinyin: yǒu jiàn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (giám) + (vu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有鑒於 ǒujiànyú v.p. in view of | ∼ zhè liǎng ge nándiǎn in view of these two difficulties