有錢人家 hữu tiễn nhân gia Hán Việt: hữu tiễn nhân gia Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 錢 (tiễn) + 人 (nhân) + 家 (gia)Hán Việthữu tiễn nhân giaCấu tạo有 + 錢 + 人 + 家 · hữu + tiễn + nhân + gia nghĩa thành phần: hữu + tiễn + nhân + gia Nghĩa EngCihui 有錢人家 ǒuqián rénjiā n. the well-to-do M:¹hù