有錢就有勢 hữu tiễn tựu hữu thế Hán Việt: hữu tiễn tựu hữu thế Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 錢 (tiễn) + 就 (tựu) + 有 (hữu) + 勢 (thế)Hán Việthữu tiễn tựu hữu thếCấu tạo有 + 錢 + 就 + 有 + 勢 · hữu + tiễn + tựu + hữu + thế nghĩa thành phần: hữu + tiễn + tựu + hữu + thế Nghĩa EngCihui Who holds the purse rules the house.