有鉤的 hữu câu đích Hán Việt: hữu câu đích Tổng quan có hình móc câu, có móc Cấu tạo: 有 (hữu) + 鉤 (câu) + 的 (đích)Hán Việthữu câu đíchCấu tạo有 + 鉤 + 的 · hữu + câu + đích nghĩa thành phần: hữu + câu + đích Nghĩa ViệtCihui có hình móc câu, có móc