有錢兒的 hữu tiễn nhi đích Hán Việt: hữu tiễn nhi đích Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 錢 (tiễn) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Hán Việthữu tiễn nhi đíchCấu tạo有 + 錢 + 兒 + 的 · hữu + tiễn + nhi + đích nghĩa thành phần: hữu + tiễn + nhi + đích Nghĩa EngCihui 有錢兒的 ǒuqiánr de n. rich person