有錢的人

hữu tiễn đích nhân

Hán Việt: hữu tiễn đích nhân

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhãi nhép, huênh hoang

Cấu tạo: (hữu) + (tiễn) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhãi nhép, huênh hoang