有錯的 hữu thác đích Hán Việt: hữu thác đích Tổng quan không sai, chính xác Cấu tạo: 有 (hữu) + 錯 (thác) + 的 (đích)Hán Việthữu thác đíchCấu tạo有 + 錯 + 的 · hữu + thác + đích nghĩa thành phần: hữu + thác + đích Nghĩa ViệtCihui không sai, chính xác