有鍵的

hữu kiện đích

Hán Việt: hữu kiện đích

Tổng quan

có khoá, (âm nhạc) theo âm điệu, (kiến trúc) đã được chèn, đóng chốt

Cấu tạo: (hữu) + (kiện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có khoá, (âm nhạc) theo âm điệu, (kiến trúc) đã được chèn, đóng chốt