有鋸齒狀 yǒu jū chǐ zhuàng · hữu cứ xỉ trạng Hán Việt: hữu cứ xỉ trạng · Pinyin: yǒu jū chǐ zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 狀 (trạng)Pinyinyǒu jū chǐ zhuàngHán Việthữu cứ xỉ trạngCấu tạo有 + 鋸 + 齒 + 狀 · hữu + cứ + xỉ + trạng nghĩa thành phần: hữu + cứ + xỉ + trạng