有門道 hữu môn đạo Hán Việt: hữu môn đạo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 門 (môn) + 道 (đạo)Hán Việthữu môn đạoCấu tạo有 + 門 + 道 · hữu + môn + đạo nghĩa thành phần: hữu + môn + đạo Nghĩa EngCihui 有門道 ǒu méndào v.o. have the hang of sth.