有關節 yǒu guān jié · hữu quan tiết Hán Việt: hữu quan tiết · Pinyin: yǒu guān jié Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 關 (quan) + 節 (tiết)Pinyinyǒu guān jiéHán Việthữu quan tiếtCấu tạo有 + 關 + 節 · hữu + quan + tiết nghĩa thành phần: hữu + quan + tiết