有門兒

yǒu mén ér hữu môn nhi

Hán Việt: hữu môn nhi · Pinyin: yǒu mén ér

Tổng quan

có hi vọng: có cách

Cấu tạo: (hữu) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có hi vọng: có cách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有希望:听他的口气,这事大概~。

Eng

  • Cihui 有門兒 ǒuménr ►See yǒumén