有問題

yǒu wèn tí hữu vấn đề

Hán Việt: hữu vấn đề · Pinyin: yǒu wèn tí

Tổng quan

có vấn đề: có chuyện

Cấu tạo: (hữu) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vấn đề: có chuyện

Eng

  • Cihui 有問題 ǒu wèntí v.o. have questions s.v. questionable; doubtful; unreliable; problematic