有限性

yǒu xiàn xìng hữu hạn tính

Hán Việt: hữu hạn tính · Pinyin: yǒu xiàn xìng

Tổng quan

sự có hạn; tính có hạn, cái có hạn

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự có hạn; tính có hạn, cái có hạn

ja

  • JMdict finiteness|finitude