有限羣

yǒu xiàn qún hữu hạn quần

Hán Việt: hữu hạn quần · Pinyin: yǒu xiàn qún

Tổng quan

nhóm hữu hạn (toán)

Cấu tạo: (hữu) + (hạn) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm hữu hạn (toán)

Eng

  • Cihui finite group (math.)