有雅量 yǒu yǎ liáng · hữu nhã lượng Hán Việt: hữu nhã lượng · Pinyin: yǒu yǎ liáng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 雅 (nhã) + 量 (lượng)Pinyinyǒu yǎ liángHán Việthữu nhã lượngCấu tạo有 + 雅 + 量 · hữu + nhã + lượng nghĩa thành phần: hữu + nhã + lượng