有震感 yǒu zhèn gǎn · hữu chấn cảm Hán Việt: hữu chấn cảm · Pinyin: yǒu zhèn gǎn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 震 (chấn) + 感 (cảm)Pinyinyǒu zhèn gǎnHán Việthữu chấn cảmCấu tạo有 + 震 + 感 · hữu + chấn + cảm nghĩa thành phần: hữu + chấn + cảm