有靠山 hữu kháo san Hán Việt: hữu kháo san Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 靠 (kháo) + 山 (san)Hán Việthữu kháo sanCấu tạo有 + 靠 + 山 · hữu + kháo + san nghĩa thành phần: hữu + kháo + san Nghĩa EngCihui 有靠山 ǒu kàoshān v.o. have an influential supporter