有頂飾的

hữu đính sức đích

Hán Việt: hữu đính sức đích

Tổng quan

có biểu tượng riêng, (nói về chim) có mào

Cấu tạo: (hữu) + (đính) + (sức) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có biểu tượng riêng, (nói về chim) có mào