有預謀

yǒu yù móu hữu dự mưu

Hán Việt: hữu dự mưu · Pinyin: yǒu yù móu

Tổng quan

có mưu tính trước

Cấu tạo: (hữu) + (dự) + (mưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mưu tính trước

Eng

  • CC-CEDICT premeditated
  • Cihui premeditated