有頭兒 hữu đầu nhi Hán Việt: hữu đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthữu đầu nhiCấu tạo有 + 頭 + 兒 · hữu + đầu + nhi nghĩa thành phần: hữu + đầu + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頭,開端。「有頭兒」指事情有希望。相對於「沒頭兒」而言。如:「他若肯幫忙,這事就有頭兒了。」EngCihui 有頭兒 ǒutóur v.o. begin to show promise of success