有顧忌 hữu cố kị Hán Việt: hữu cố kị Tổng quan có điều cố kỵ Cấu tạo: 有 (hữu) + 顧 (cố) + 忌 (kị)Hán Việthữu cố kịCấu tạo有 + 顧 + 忌 · hữu + cố + kị nghĩa thành phần: hữu + cố + kị Nghĩa ViệtCihui có điều cố kỵ