有風趣的 hữu phong thú đích Hán Việt: hữu phong thú đích Tổng quan thích thú, say mê Cấu tạo: 有 (hữu) + 風 (phong) + 趣 (thú) + 的 (đích)Hán Việthữu phong thú đíchCấu tạo有 + 風 + 趣 + 的 · hữu + phong + thú + đích nghĩa thành phần: hữu + phong + thú + đích Nghĩa ViệtCihui thích thú, say mê