有風險的
hữu phong hiểm đích
Hán Việt: hữu phong hiểm đích
Tổng quan
liều, mạo hiểm, đấy rủi ro, đầy mạo hiểm, (như) risqué
Nghĩa
Việt
- Cihui liều, mạo hiểm, đấy rủi ro, đầy mạo hiểm, (như) risqué
Hán Việt: hữu phong hiểm đích
liều, mạo hiểm, đấy rủi ro, đầy mạo hiểm, (như) risqué