有飛檐的 hữu phi diêm đích Hán Việt: hữu phi diêm đích Tổng quan có gờ; có mái đua Cấu tạo: 有 (hữu) + 飛 (phi) + 檐 (diêm) + 的 (đích)Hán Việthữu phi diêm đíchCấu tạo有 + 飛 + 檐 + 的 · hữu + phi + diêm + đích nghĩa thành phần: hữu + phi + diêm + đích Nghĩa ViệtCihui có gờ; có mái đua