有首有尾 yǒu shǒu yǒu wěi · hữu thủ hữu vĩ Hán Việt: hữu thủ hữu vĩ · Pinyin: yǒu shǒu yǒu wěi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 首 (thủ) + 有 (hữu) + 尾 (vĩ)Pinyinyǒu shǒu yǒu wěiHán Việthữu thủ hữu vĩCấu tạo有 + 首 + 有 + 尾 · hữu + thủ + hữu + vĩ nghĩa thành phần: hữu + thủ + hữu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 首:头。有开头,有结尾。做事能坚持到底。指故事或文章结构完整