有骨頭

yǒu gú tou hữu cốt đầu

Hán Việt: hữu cốt đầu · Pinyin: yǒu gú tou

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (cốt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言有骨气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有骨气。

Eng

  • Cihui 有骨頭 ǒu gǔtou v.o. be manly/indomitable