有骨氣
hữu cốt khí
Hán Việt: hữu cốt khí · Pinyin: yǒu gǔ qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有堅強的氣概、精神等。如:「有骨氣的青年,總是依靠自己的力量,去追求理想的目標。」
Eng
- Cihui 有骨氣 ǒu gǔqì v.o. have integrity
Hán Việt: hữu cốt khí · Pinyin: yǒu gǔ qì