有魅力
hữu mị lực
Hán Việt: hữu mị lực · Pinyin: yǒu mèi lì
Tổng quan
hấp dẫn | quyến rũ
Nghĩa
Việt
- Cihui hấp dẫn | quyến rũ
Eng
- CC-CEDICT attractive|charming
- Cihui attractive; charming
Hán Việt: hữu mị lực · Pinyin: yǒu mèi lì
hấp dẫn | quyến rũ