有鱗的

hữu lân đích

Hán Việt: hữu lân đích

Tổng quan

có vảy; kết vảy có vảy; dạng vảy

Cấu tạo: (hữu) + (lân) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vảy; kết vảy có vảy; dạng vảy