有麥芽的

hữu mạch nha đích

Hán Việt: hữu mạch nha đích

Tổng quan

có mạch nha; bằng mạch nha

Cấu tạo: (hữu) + (mạch) + (nha) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mạch nha; bằng mạch nha