有麼用 hữu ma dụng Hán Việt: hữu ma dụng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 麼 (ma) + 用 (dụng)Hán Việthữu ma dụngCấu tạo有 + 麼 + 用 · hữu + ma + dụng nghĩa thành phần: hữu + ma + dụng Nghĩa EngCihui 有麼用 ǒumeyòng v.p. of what use