朋黨之爭

péng dǎng zhī zhēng bằng đảng chi tranh

Hán Việt: bằng đảng chi tranh · Pinyin: péng dǎng zhī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (đảng) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朋党:同类的人为怎么目的而相勾结。指封建士大夫为争权夺利,排斥异己而结合起来的集团之间的互相斗争。