朋黨分析

bằng đảng phân tích

Hán Việt: bằng đảng phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (đảng) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 朋黨分析 éngdǎng fēnxi n. <soc.> clique analysis