朋黨執虎

péng dǎng zhí hǔ bằng đảng chấp hổ

Hán Việt: bằng đảng chấp hổ · Pinyin: péng dǎng zhí hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (đảng) + (chấp) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朋党:同类的人为怎么目的而相勾结;执:捉。比喻小人结党营私,危害正义事业。