朋分 péng fēn · bằng phân Hán Việt: bằng phân · Pinyin: péng fēn Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 分 (phân)Pinyinpéng fēnHán Việtbằng phânCấu tạo朋 + 分 · bằng + phân nghĩa thành phần: bằng + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共分。Tân Hoa Tự Điển 1.共分。EngCihui 朋分 éngfēn v. share Từ liên quan Từ đồng nghĩa瓜分