朋分 péng fēn·bằng phân Hán Việt: bằng phân · Pinyin: péng fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.共分。 Cấu tạo: 朋 (bằng) + 分 (phân)Pinyinpéng fēnHán Việtbằng phânTừ loạitínhCấu tạo朋 + 分 · bằng + phân nghĩa thành phần: bằng + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chia sẻBiên soạn v. shareMainlandTân Hoa Tự Điển 1.共分。EngCihui 朋分 éngfēn v. shareTần suất từ v. share Từ liên quan Từ đồng nghĩa瓜分